|
TT |
SBD |
Họ và tên |
Năm sinh |
Giới tính |
Quê quán |
Chức danh dự tuyển |
Điểm thi |
Điểm ưu tiên |
Tổng điểm |
|
Kiến thức chung |
Tin học |
Ngoại ngữ |
Nghiệp vụ chuyên ngành |
|
Nghiên cứu khoa học và TT |
Biên soạn TLBG và TKGD |
|
1 |
49 |
Dương Công |
Vĩnh |
12/10/1986 |
Nam |
Lộc Thủy, Lệ Thủy, QBình |
GV Giáo dục quốc phòng |
91 |
50 |
54 |
84 |
79 |
|
333 |
|
2 |
25 |
Trần Quý |
Linh |
22/12/1989 |
Nam |
Quảng Long, Quảng Trạch, Quảng Bình |
GV Giáo dục quốc phòng |
97 |
65 |
64 |
81 |
74 |
|
326 |
|
3 |
6 |
Nguyễn Thị Anh |
Đào |
5/12/1989 |
Nữ |
Tân Ninh, Quảng Ninh, QBình |
GV Giáo dục quốc phòng |
96 |
50 |
76 |
73 |
71 |
|
311 |
|
4 |
4 |
Nguyễn Văn |
Chiến |
4/8/1988 |
Nam |
Phúc Trạch, Bố Trạch, QBình |
GV Giáo dục quốc phòng |
73 |
59 |
66 |
73 |
72 |
|
290 |
|
5 |
46 |
Hồ Trần |
Tư |
10/10/1986 |
Nam |
Mỹ Trạch, Bố Trạch, QBình |
GV Giáo dục quốc phòng |
51 |
24 |
46 |
71 |
68 |
30 |
288 |
|
6 |
13 |
Vương Vũ |
Hải |
17/4/1984 |
Nam |
Nghi Ân, Nghi Lộc, Nghệ An |
GV giáo dục thể chất |
13 |
50 |
72 |
69 |
75.5 |
|
233 |
|
7 |
42 |
Phạm Thị Bích |
Thủy |
26/3/1988 |
Nữ |
Quảng Trường, QTrạch, QBình |
GV Quản trị kinh doanh |
86 |
50 |
51 |
81 |
85 |
|
337 |
|
8 |
14 |
Nguyễn Thị Mai |
Hằng |
6/3/1988 |
Nữ |
Nhân Trạch, Bố Trạch, Quảng Bình |
GV Quản trị kinh doanh |
53 |
54 |
52 |
73 |
52 |
10 |
240 |
|
9 |
30 |
Nguyễn Thị Kim |
Phụng |
22/11/1988 |
Nữ |
Quảng Thủy, Quảng Trạch, Quảng Bình |
GV Kinh tế phát triển |
98 |
52 |
67 |
88 |
87 |
|
360 |
|
10 |
3 |
Cao Thị Kim |
Chi |
10/11/1989 |
Nữ |
Châu Hóa, Tuyên Hóa, Quảng Bình |
GV Kinh tế phát triển |
74 |
61 |
72 |
80 |
78 |
|
310 |
|
11 |
44 |
Nguyễn Lê |
Trâm |
21/7/1988 |
Nam |
Vĩnh Hòa, Vĩnh Linh, Quảng Trị |
GV Toán |
79 |
64 |
55 |
90 |
89 |
10 |
357 |
|
12 |
29 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Nhung |
8/5/1988 |
Nữ |
Mỹ Trạch, Bố Trạch, QBình |
GV Tiếng Trung |
82 |
55 |
70 |
47 |
49 |
|
227 |
|
13 |
27 |
Lê Hương |
Ly |
14/5/1983 |
Nữ |
Tiến Hóa, Tuyên Hóa, Quảng Bình |
GV Tiếng Trung |
73 |
51 |
68 |
48 |
50 |
|
221 |
|
14 |
7 |
Cao Thị Khánh |
Dung |
22/10/1987 |
Nữ |
Quảng Thanh, QTrạch, QBình |
GV Tiếng Trung |
82 |
28 |
76 |
|
|
30 |
|
|
15 |
12 |
Nguyễn Minh |
Hải |
8/8/1985 |
Nam |
Quang Phú, Đồng Hới, Quảng Bình |
GV Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
55 |
50 |
63 |
57 |
56 |
|
224 |
|
16 |
19 |
Nguyễn Thị Như |
Hương |
5/8/1987 |
Nữ |
Vĩnh Thạch, Vĩnh Linh, Quảng Trị |
GV Công tác xã hội |
94 |
52 |
52 |
91 |
90 |
|
365 |
|
17 |
41 |
Đỗ Ngọc |
Thuân |
11/9/1980 |
Nam |
Trường Thủy, Lệ Thủy, QBình |
GV Công tác xã hội |
88 |
17 |
44 |
81 |
81 |
|
331 |
|
18 |
11 |
Lê Thanh |
Hải |
8/8/1983 |
Nam |
Bắc Lý, ĐHới, QBình |
GV Công tác xã hội |
52 |
53 |
64 |
88 |
86 |
10 |
322 |
|
19 |
21 |
Ngô Thị |
Huyền |
4/8/1985 |
Nữ |
Thọ Xương, Thọ Xuân, Thanh Hóa |
GV Công tác xã hội |
58 |
50 |
32 |
79 |
80 |
10 |
307 |
|
20 |
36 |
Dương Văn |
Thành |
20/3/1980 |
Nam |
Tân Thủy, Lệ Thủy, QBình |
GV Công tác xã hội |
50 |
16 |
50 |
|
|
|
|
|
21 |
10 |
Nguyễn Thị Lệ |
Duyên |
22/7/1987 |
Nữ |
Sơn Trung, Hương Sơn, Hà Tĩnh |
GV Công tác xã hội |
50 |
34 |
34 |
|
|
|
|
|
22 |
18 |
Trương Quang |
Hùng |
25/3/1985 |
Nam |
Mỹ Thủy, Lệ Thủy, Qbình |
GV Văn hóa du lịch |
89 |
57 |
68 |
85 |
78 |
|
330 |