|
UBND TỈNH QUẢNG
B̀NH CỘNG H̉A XĂ
HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TỔNG HỢP
KẾT QUẢ THI TUYỂN DỤNG VIÊN CHỨC SỰ
NGHIỆP ĐẢM BẢO TOÀN BỘ CHI PHÍ
HOẠT ĐỘNG
THƯỜNG XUYÊN NĂM 2009
(VIÊN
CHỨC LÀM CÁN BỘ HÀNH CHÍNH)
|
TT
|
Họ và tên thí sinh
|
Năm
sinh
|
Ngạch
dự thi
(CBHC)
|
Kết
quả môn thi
|
Tổng
điểm
|
|
Tin
học
|
Xử lư và soạn thảo
văn bản
|
Giao
tiếp và xử lư thông tin
|
Điểm
ưu tiên
|
|
1
|
Đặng Ngọc
|
ái
|
10/10/1974
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
82
|
65
|
43
|
|
190
|
|
2
|
Nguyễn Ngọc
|
Dung
|
24/10/1983
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
61
|
53
|
18
|
30
|
162
|
|
3
|
Mai Thị
|
Duyên
|
20/3/1986
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
57
|
15
|
23
|
30
|
125
|
|
4
|
Đinh Thị
Hồng
|
Hà
|
15/11/1982
|
Pḥng Đào tạo
|
93
|
0
|
25
|
30
|
148
|
|
5
|
Nguyễn Thị
|
Hợi
|
27/3/1984
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
69
|
50
|
32
|
30
|
181
|
|
6
|
Lê Thị
|
Hiền
|
23/01/1985
|
Pḥng Kế hoạch
- Tài chính
|
58
|
50
|
58
|
|
166
|
|
7
|
Trương Thị Thu
|
Hoài
|
26/4/1986
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
82
|
39
|
47
|
10
|
178
|
|
8
|
Nguyễn Thị
|
Lan
|
09/8/1987
|
Pḥng Kế hoạch
- Tài chính
|
63.5
|
04
|
30
|
|
97.5
|
|
9
|
Lê Thị
|
Linh
|
13/6/1985
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
44
|
32
|
48
|
|
124
|
|
10
|
Nguyễn Vũ
|
Ngọc
|
28/01/1983
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
63.5
|
95
|
95
|
|
253.5
|
|
11
|
Hoàng Thị Ngọc
|
Oanh
|
06/9/1982
|
Pḥng Đào tạo
|
97
|
17
|
31
|
|
145
|
|
12
|
Hoàng Thị
|
Oanh
|
25/10/1979
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
69
|
98
|
88
|
|
255
|
|
13
|
Nguyễn Thị
Như
|
Phượng
|
08/11/1985
|
Pḥng Đào tạo
|
98.5
|
97
|
89
|
30
|
314.5
|
|
14
|
Phạm Thanh
|
Phúc
|
16/10/1982
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
85
|
98
|
88
|
|
271
|
|
15
|
Phan Tiến
|
Phong
|
07/6/1986
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
33
|
15
|
22
|
|
70
|
|
16
|
Nguyễn Thị
|
Thương
|
22/4/1985
|
Pḥng Kế hoạch
- Tài chính
|
60
|
07
|
27
|
|
94
|
|
17
|
Nguyễn Thị Hoài
|
Thu
|
06/8/1984
|
Pḥng Đào tạo
|
93
|
62
|
57
|
|
212
|
|
18
|
Phan Thanh
|
Trung
|
23/12/1981
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
59
|
65
|
57
|
30
|
211
|
|
19
|
Đinh Thị Minh
|
Tuyết
|
12/5/1985
|
Pḥng Đào tạo
|
26.5
|
18
|
10
|
|
54.5
|
|
20
|
Trần Thị ánh
|
Tuyết
|
06/10/1984
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
46
|
68
|
28
|
30
|
172
|
(Danh
sách này gồm 20 người)./.
Người
đọc điểm
Người vào điểm Người kiểm
ḍ Hiệu trưởng Chủ tịch HĐTD
Lê Thị Mỹ
Thuỳ Trần Thị Thu Thuỷ Nguyễn Thị
Hồng PGS.TS.
Nguyễn Huỳnh Phán
…………………………………………………………………………………………………………………………............
UBND TỈNH QUẢNG
B̀NH CỘNG H̉A XĂ
HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TỔNG HỢP
KẾT QUẢ THI TUYỂN DỤNG VIÊN CHỨC SỰ
NGHIỆP ĐẢM BẢO TOÀN BỘ CHI PHÍ
HOẠT ĐỘNG
THƯỜNG XUYÊN NĂM 2009
(Môn
Tin học và môn Ngoại ngữ)
|
TT
|
Họ và tên thí sinh
|
Năm
sinh
|
Ngạch
dự thi
|
Kết
quả môn thi
|
Ghi
chú
|
|
Tin
học
|
Ngoại
ngữ
|
|
I.
Cán bộ hành chính
|
|
1
|
Đặng Ngọc
|
ái
|
10/10/1974
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
82
|
Không thi
|
|
|
2
|
Nguyễn Ngọc
|
Dung
|
24/10/1983
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
61
|
”
|
|
|
3
|
Mai Thị
|
Duyên
|
20/3/1986
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
57
|
”
|
|
|
4
|
Đinh Thị
Hồng
|
Hà
|
15/11/1982
|
Pḥng Đào tạo
|
93
|
”
|
|
|
5
|
Nguyễn Thị
|
Hợi
|
27/3/1984
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
69
|
”
|
|
|
6
|
Lê Thị
|
Hiền
|
23/01/1985
|
Pḥng KH-TC
|
58
|
”
|
|
|
7
|
Trương Thị Thu
|
Hoài
|
26/4/1986
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
82
|
”
|
|
|
8
|
Nguyễn Thị
|
Lan
|
09/8/1987
|
Pḥng KH-TC
|
63.5
|
”
|
|
|
9
|
Lê Thị
|
Linh
|
13/6/1985
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
44
|
”
|
|
|
10
|
Nguyễn Vũ
|
Ngọc
|
28/01/1983
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
63.5
|
”
|
|
|
11
|
Hoàng Thị Ngọc
|
Oanh
|
06/9/1982
|
Pḥng Đào tạo
|
97
|
”
|
|
|
12
|
Hoàng Thị
|
Oanh
|
25/10/1979
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
69
|
”
|
|
|
13
|
Nguyễn Thị
Như
|
Phượng
|
08/11/1985
|
Pḥng Đào tạo
|
98.5
|
”
|
|
|
14
|
Phạm Thanh
|
Phúc
|
16/10/1982
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
85
|
”
|
|
|
15
|
Phan Tiến
|
Phong
|
07/6/1986
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
33
|
”
|
|
|
16
|
Nguyễn Thị
|
Thương
|
22/4/1985
|
Pḥng KH-TC
|
60
|
”
|
|
|
17
|
Nguyễn Thị Hoài
|
Thu
|
06/8/1984
|
Pḥng Đào tạo
|
93
|
”
|
|
|
18
|
Phan Thanh
|
Trung
|
23/12/1981
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
59
|
”
|
|
|
19
|
Đinh Thị Minh
|
Tuyết
|
12/5/1985
|
Pḥng Đào tạo
|
26.5
|
”
|
|
|
20
|
Trần Thị ánh
|
Tuyết
|
06/10/1984
|
Pḥng Công tác sinh viên
|
46
|
”
|
|
|
II.
Giảng viên
|
|
21
|
Nguyễn Thị Hoài
|
An
|
12/10/1986
|
Hán Nôm
|
78
|
52
|
|
|
22
|
Phạm Nữ Mai
|
Anh
|
27/11/1987
|
Kế toán
|
81
|
42
|
|
|
23
|
Nguyễn Đăng
|
Bắc
|
11/3/1982
|
Tin học
|
Miễn thi
|
80
|
|
|
24
|
Trần Ngọc
|
Bích
|
23/8/1985
|
Xây dựng Cầu
đường
|
99
|
92
|
|
|
25
|
Trần Nguyên
|
Cường
|
12/01/1983
|
GDTC để dạy các HP trong chương
tŕnh CTĐội TNTP HCM
|
94
|
44
|
|
|
26
|
Hoàng Thị
|
Dụng
|
15/6/1983
|
Quản trị kinh
doanh
|
90
|
58
|
|
|
27
|
Trần Thị Hoài
|
Giang
|
29/10/1985
|
Xây dựng Dân
dụng và Công nghiệp
|
98
|
96
|
|
|
28
|
Phạm Thị Thanh
|
Hương
|
01/02/1984
|
Xây dựng cầu
đường
|
94.5
|
96
|
|
|
29
|
Lại Thị
|
Hương
|
21/4/1985
|
Lịch sử
|
84.5
|
90
|
|
|
30
|
Trần Thị
Diệu
|
Hồng
|
18/01/1984
|
Lịch sử
|
65
|
46
|
|
|
31
|
Nguyễn Quang
|
Hoà
|
9/4/1986
|
GDTC để dạy các HP trong chương
tŕnh CTĐội TNTP HCM
|
88
|
73
|
|
|
32
|
Cái Thị
|
Huệ
|
01/12/1981
|
Hán Nôm
|
51
|
54
|
|
|
33
|
Nguyễn Thị Minh
|
Huyền
|
03/11/1985
|
Lịch sử
|
40
|
36
|
|
|
34
|
Vương Đ́nh
|
Lương
|
09/12/1986
|
Kỹ thuật
Điện
|
72.5
|
52
|
|
|
35
|
Nguyễn Hồng
|
Liên
|
26/01/1986
|
Lịch sử
|
74
|
68
|
|
|
36
|
Nguyễn Thị
Ngọc
|
Mai
|
22/4/1986
|
Quản trị kinh
doanh
|
71
|
52
|
|
|
37
|
Nguyễn Thị
Thanh
|
Nga
|
29/7/1987
|
Kế toán
|
98.5
|
92
|
|
|
38
|
Trần Thị
Tuyết
|
Nhung
|
06/12/1987
|
Lịch sử
|
51
|
72
|
|
|
39
|
Vơ Thị Bích
|
Phương
|
8/11/1986
|
Việt Nam
học
|
63
|
96
|
|
|
40
|
Nguyễn
Nương
|
Quỳnh
|
22/4/1982
|
Tin học
|
Miễn thi
|
36
|
|
|
41
|
Trần Xuân
|
Quỳnh
|
25/01/1982
|
GDTC để dạy các HP trong chương
tŕnh CTĐội TNTP HCM
|
0
|
Không thi
|
|
|
42
|
Nguyễn Thị
Thanh
|
Tâm
|
19/8/1984
|
Việt Nam
học
|
50
|
82
|
|
|
43
|
Trương Minh
|
Tấn
|
19/10/1988
|
GDTC để dạy các HP trong chương
tŕnh CTĐội TNTP HCM
|
10
|
62
|
|
|
44
|
Nguyễn Thị
Hồng
|
Thắm
|
04/9/1987
|
Tiếng Anh
|
64
|
74
|
|
|
45
|
Nguyễn Thị
|
Thoa
|
16/9/1987
|
Lịch
sử
|
Không thi
|
69
|
|
|
46
|
Nguyễn Thị
Hồng
|
Thuư
|
11/4/1987
|
Tiếng Anh
|
67.5
|
92
|
|
|
47
|
Nguyễn Thanh
|
Tùng
|
16/5/1986
|
Tiếng Anh
|
96
|
52
|
|
|
48
|
Nguyễn T. Quỳnh
|
Trang
|
30/9/1986
|
Lịch sử
|
51.5
|
28
|
|
|
49
|
Bùi Thị Huyền
|
Trang
|
25/4/1986
|
GDTC để dạy các HP trong chương
tŕnh CTĐội TNTP HCM
|
27
|
20
|
|
(Danh
sách này gồm 49 người)./.
Người
đọc điểm
Người vào điểm Người kiểm
ḍ Hiệu
trưởng Chủ tịch
HĐTD
Lê Thị Mỹ
Thuỳ Trần Thị Thu Thuỷ Nguyễn Thị
Hồng PGS.TS.
Nguyễn Huỳnh Phán
|